VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "đêm qua" (1)

Vietnamese đêm qua
English Otherlast night
Example
Tôi không ngủ được đêm qua.
I couldn't sleep last night.
My Vocabulary

Related Word Results "đêm qua" (0)

Phrase Results "đêm qua" (4)

Đêm qua có mưa rất to.
There was heavy rain last night.
Đêm qua răng cứ đau nhức nên không thể ngủ nổi
I couldn't sleep last night because my tooth was throbbing.
Tôi không ngủ được đêm qua.
I couldn't sleep last night.
Quân địch đã thực hiện một cuộc tập kích bất ngờ vào đêm qua.
The enemy launched a surprise attack last night.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y